Hình nền cho kickflip
BeDict Logo

kickflip

/ˈkɪkflɪp/

Định nghĩa

noun

Cú đá ván, cú xoay ván.

Ví dụ :

Người trượt ván đó đã thực hiện một cú đá ván (kickflip) hoàn hảo, khiến mọi người ở công viên trượt ván đều phải trầm trồ.