Hình nền cho lazing
BeDict Logo

lazing

/ˈleɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lười biếng, ăn không ngồi rồi, nhàn rỗi.

Ví dụ :

Sau khi làm xong hết bài tập về nhà, Sarah dành cả buổi chiều nhàn nhã nằm dài bên hồ bơi đọc sách.