noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rất chậm, chậm rì. A tempo mark directing that a passage is to be played very slowly. Ví dụ : "The music teacher emphasized the lentos in the piece, ensuring each note was played with utmost deliberation. " Giáo viên âm nhạc nhấn mạnh những đoạn nhạc có chỉ thị lentos (rất chậm), đảm bảo mỗi nốt nhạc được chơi một cách cẩn trọng nhất. music Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc