Hình nền cho lukewarm
BeDict Logo

lukewarm

/ˌluːkˈwɔːm/ /ˈluk.wɔɹm/

Định nghĩa

adjective

Âm ấm, hơi ấm, không nóng không lạnh.

Ví dụ :

"My curry is lukewarm."
Món cà ri của tôi bị nguội âm ấm rồi.