adjective🔗ShareLý thuyết, thuộc về lý thuyết, mang tính lý thuyết. Of or relating to theory; abstract; not empirical."The theoretical model for how to improve student focus in class was presented, but it hasn't yet been tested in a real classroom setting. "Mô hình lý thuyết về cách cải thiện sự tập trung của học sinh trong lớp đã được trình bày, nhưng nó vẫn chưa được kiểm chứng trong môi trường lớp học thực tế.theoryphilosophyscienceabstracteducationtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc