Hình nền cho menswear
BeDict Logo

menswear

/ˈmɛnzˌwɛər/ /ˈmɛnsˌwɛər/

Định nghĩa

noun

Quần áo nam, đồ nam.

Ví dụ :

Cửa hàng bách hóa đó có một khu vực quần áo nam rất lớn ở tầng hai.