Hình nền cho mentored
BeDict Logo

mentored

/ˈmɛntɔrd/ /ˈmɛntərd/

Định nghĩa

verb

Hướng dẫn, cố vấn, dìu dắt.

Ví dụ :

Chị gái tôi đã dìu dắt tôi học toán khi tôi gặp khó khăn ở trường.