BeDict Logo

mondial

/ˈmɒndiəl/ /ˈmɔndiəl/
adjective

Toàn cầu, quốc tế.

Ví dụ:

"The soccer World Cup is a mondial sporting event. "

Giải vô địch bóng đá thế giới là một sự kiện thể thao mang tầm vóc toàn cầu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cup" - Tách, cái tách.
cupnoun
/kʌp/

Tách, cái tách.

"Pour the tea into the cup."

Rót trà vào cái tách đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "world" - Thế giới, trần gian, nhân gian.
worldnoun
/wɝld/ /wɵːld/ /wɜːld/

Thế giới, trần gian, nhân gian.

"There will always be lovers, till the worlds end."

Sẽ luôn có những người yêu nhau, cho đến tận cùng thế giới/trần gian/nhân gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "sporting" - Giải trí, vui chơi.
/ˈspɔːrtɪŋ/ /ˈspoʊrtɪŋ/

Giải trí, vui chơi.

"children sporting on the green"

Trẻ con đang vui chơi trên bãi cỏ xanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "gi" - Võ phục.
ginoun
/ɡiː/

phục.

"Before his first karate class, Michael's mom bought him a new gi. "

Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "worldwide" - Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.
worldwideadjective
/ˈwɜːldwaɪd/ /ˈwɝldˌwaɪd/

Khắp thế giới, toàn cầu, trên toàn thế giới.

"A large meteorite impact would cause worldwide extinction of life."

Một vụ va chạm thiên thạch lớn có thể gây ra sự tuyệt chủng của sự sống trên toàn thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "to" - Đến, vào, hướng đến.
toadverb
/tʉː/ /tuː/ /tu/

Đến, vào, hướng đến.

"Please push the door to."

Làm ơn đẩy cửa vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "soccer" - Bóng đá.
soccernoun
/ˈsɒk.ə/ /ˈsɑk.ɚ/

Bóng đá.

"My son plays soccer after school every Wednesday. "

Con trai tôi chơi bóng đá sau giờ học vào mỗi thứ tư.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "global" - Toàn cục, toàn cầu.
globalnoun
/ˈɡləʊbəl/ /ˈɡloʊbəl/

Toàn cục, toàn cầu.

"The global student ID system allows all schools to track students easily. "

Hệ thống định danh sinh viên toàn cầu giúp tất cả các trường học dễ dàng theo dõi sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "ch" - Dây chuyền, Xích.
chnoun
/t͡ʃ/

Dây chuyền, Xích.

"He wore a gold chain around the neck."

Anh ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "event" - Sự kiện, biến cố.
eventnoun
/əˈvɛnt/

Sự kiện, biến cố.

"The school play was a memorable event. "

Vở kịch ở trường là một sự kiện đáng nhớ.