BeDict Logo

musculoskeletal

/ˌmʌskjəloʊˈskelɪtəl/ /ˌmʌskjuloʊˈskelɪtəl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "muscles" - Cơ bắp, bắp thịt.
/ˈmʌsəlz/

bắp, bắp thịt.

Cơ bắp chủ yếu được cấu tạo từ các sợi actin và myosin.

Hình ảnh minh họa cho từ "important" - Quan trọng, trọng yếu.
importantadjective
/ɪmˈpɔːtənt/ /ɪmˈpɔɹtənt/

Quan trọng, trọng yếu.

Việc tạo điều kiện cho con gái bạn tự lập trong cuộc sống là rất quan trọng, để con có thể học hỏi từ kinh nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "health" - Sức khỏe, thể trạng.
healthnoun
/hɛlθ/

Sức khỏe, thể trạng.

Sức khỏe tinh thần của cô ấy bị ảnh hưởng rất nhiều bởi những môi trường căng thẳng.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "skeleton" - Bộ xương.
/ˈskɛlətən/

Bộ xương.

Bác sĩ cho chúng tôi xem phim chụp X-quang bộ xương của bệnh nhân để giải thích về chỗ xương bị gãy.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "maintaining" - Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
/meɪnˈteɪnɪŋ/

Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.

Giáo viên đang duy trì kỷ luật trong lớp bằng cách nhắc nhở học sinh về các quy tắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "good" - Tốt, ngoan.
goodadjective
/ɡʊ(d)/ [ɡɪ̈d]

Tốt, ngoan.

Người hàng xóm của tôi là một người rất tốt bụng và tử tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "regular" - Quân nhân chính quy.
/ˈɹɛɡjʊlə/ /ˈɹɛɡjəlɚ/

Quân nhân chính quy.

"The sergeant major is a regular in the British Army. "

Trung sĩ nhất là một quân nhân chính quy trong quân đội Anh.

Hình ảnh minh họa cho từ "relating" - Kể, thuật lại.
/rɪˈleɪtɪŋ/ /ˈriːleɪtɪŋ/

Kể, thuật lại.

Xin hãy kể lại chi tiết hoàn cảnh chuyến đi của anh/chị đến đây hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercise" - Luyện tập, bài tập.
/ˈɛk.sə.saɪz/ /ˈɛk.sɚ.saɪz/

Luyện tập, bài tập.

Cô giáo nói với chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.