BeDict Logo

nuttier

/ˈnʌtiər/ /ˈnʌɾiər/
adjective

Nhiều hạt, có hạt.

Ví dụ:

Đây là một thanh sô cô la có nhiều hạt.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "feathers" - Lông vũ, lông chim.
/ˈfɛðərz/

Lông , lông chim.

Con chim xù bộ lông vũ lên để giữ ấm trong buổi sáng lạnh giá.

Hình ảnh minh họa cho từ "recycled" - Tái chế, thu hồi.
/ˌriːˈsaɪkəld/ /riːˈsaɪkəld/

Tái chế, thu hồi.

Giấy và nhựa đều có thể được tái chế, thu hồi để dùng lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "extravagantly" - Xa hoa, phung phí.
/ɪkˈstrævɪɡəntli/ /ɛkˈstrævəɡəntli/

Xa hoa, phung phí.

Gia đình ấy đã trang trí phòng khách một cách xa hoa cho buổi tiệc lễ.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "chocolate" - Sô cô la, ca cao.
/ˈt͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɑk(ə)lɪt/ /t͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɔk(ə)lɪt/

la, ca cao.

Sô cô la là một món ăn vặt rất được ưa chuộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "fruitcake" - Bánh trái cây khô.
/ˈfɹuːt.keɪk/

Bánh trái cây khô.

Bà tôi đã nướng một cái bánh trái cây khô rất ngon cho Giáng Sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "reminiscent" - Người thích hồi tưởng, Người hay kể chuyện xưa.
/ˌɹɛməˈnɪsnt/

Người thích hồi tưởng, Người hay kể chuyện xưa.

Người hay kể chuyện xưa, lúc nào cũng hăng hái kể những câu chuyện về tuổi thơ của mình, chiếm trọn buổi cơm tối của gia đình bằng những giai thoại về thời đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "newspapers" - Báo, nhật báo.
/ˈnjuːsˌpeɪpəz/ /ˈnusˌpeɪpɚz/

Báo, nhật báo.

Ông tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.

Hình ảnh minh họa cho từ "fashionable" - Người sành điệu, người hợp thời trang.
/ˈfæʃənəbl̩/

Người sành điệu, người hợp thời trang.

Nhóm những người sành điệu tại bữa tiệc dễ dàng bị nhận ra bởi quần áo lòe loẹt và cách cư xử làm bộ của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduation" - Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.

Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.