Hình nền cho newfangled
BeDict Logo

newfangled

/ˌnjuːˈfæŋ.ɡəɫd/ /ˌnuˈfæŋ.ɡəld/

Định nghĩa

adjective

Mới lạ, tân thời, kiểu mới.

Ví dụ :

Mấy món đồ điện tử tân thời kiểu mới, tốn tiền mà chẳng làm được tích sự gì.