Hình nền cho obligatory
BeDict Logo

obligatory

/əˈblɪɡət(ə)ɹi/ /əˈblɪɡətɔɹi/

Định nghĩa

adjective

Bắt buộc, cưỡng chế, có tính nghĩa vụ.

Ví dụ :

"an obligatory promise"
Một lời hứa bắt buộc phải thực hiện.