Hình nền cho offensives
BeDict Logo

offensives

/əˈfɛnsɪvz/ /ɔˈfɛnsɪvz/

Định nghĩa

noun

Tấn công, cuộc tấn công.

Ví dụ :

Hôm nay, lực lượng Thủy quân Lục chiến đã mở một cuộc tấn công lớn.