noun🔗ShareChim lò. Any of several birds"While hiking in the forest, we spotted ovenbirds flitting through the undergrowth. "Trong lúc đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi thấy vài con chim lò thoăn thoắt bay lượn qua đám cây bụi rậm rạp.birdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc