Hình nền cho plaice
BeDict Logo

plaice

/pleɪs/

Định nghĩa

noun

Cá bơn.

Several similar marine flatfish of the righteye flounder family Pleuronectidae:

Ví dụ :

Ở sạp cá có trưng bày cá tuyết tươi, cá tuyết chấm đen và cá bơn.