Hình nền cho filleted
BeDict Logo

filleted

/fɪˈleɪɪd/ /fɪˈlɛtɪd/

Định nghĩa

verb

Lọc xương, phi lê.

Ví dụ :

Đầu bếp cẩn thận lọc xương và phi cá hồi trước khi nướng.