verb🔗ShareĐưa vào danh sách phát, thêm vào playlist. To include (a track) on a playlist."She achieved success when her first single was playlisted on national radio."Cô ấy đã thành công khi đĩa đơn đầu tiên của cô ấy được đưa vào danh sách phát trên đài phát thanh quốc gia.musicentertainmentmediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc