noun🔗ShareMàn, cảnh, hồi (trong vở kịch). A short act or piece between others, as in a play; a break between acts."The play had a short interact between the second and third acts, giving the audience a chance to stretch their legs. "Vở kịch có một màn chuyển cảnh ngắn giữa hồi thứ hai và hồi thứ ba, giúp khán giả có thời gian duỗi chân.entertainmentliteratureieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTương tác Intermediate employment or time."The student's summer interact provided valuable experience before starting their first job. "Chương trình tương tác hè của sinh viên đã mang lại kinh nghiệm quý báu trước khi bắt đầu công việc đầu tiên.timejobieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTương tác. A pair or series of acts involving more than one person."The teacher's lesson plan included several interactive activities. "Kế hoạch bài giảng của giáo viên bao gồm nhiều hoạt động có tính tương tác cao.communicationactiongrouphumanieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương tác, tác động lẫn nhau. To act upon each other."The students interact with each other during group projects. "Trong các dự án nhóm, sinh viên tương tác với nhau, tức là cùng làm việc và tác động lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ.communicationactiontechnologyinternethumancomputingsocietyprocessieltsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc