Hình nền cho quartier
BeDict Logo

quartier

/ˈkwɔːrtiˌeɪ/

Định nghĩa

noun

Khu phố, khu dân cư.

Ví dụ :

"My grandmother lives in the charming quartier Latin in Paris. "
Bà tôi sống ở khu phố Latin quyến rũ, một khu dân cư cổ kính của Paris.