Hình nền cho rearranged
BeDict Logo

rearranged

/ˌriːəˈreɪndʒd/ /ˌriːəˈreɪndʒt/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp lại, bố trí lại.

Ví dụ :

Cô ấy sắp xếp lại đồ đạc trong phòng ngủ để có thêm không gian.