verb🔗ShareTreo lại. To hang again."After the painting fell off the wall, my dad rehung it with a stronger nail. "Sau khi bức tranh bị rơi khỏi tường, bố tôi đã treo lại nó bằng một cái đinh chắc hơn.artactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc