Hình nền cho retiree
BeDict Logo

retiree

/ɹəˈtaɪ.ə(ɹ)ˌiː/

Định nghĩa

noun

Người về hưu, người đã nghỉ hưu.

Ví dụ :

"He has been a retiree since 2001."
Ông ấy là người về hưu từ năm 2001.