adverbTải xuống🔗Chia sẻMột cách hối hận, một cách tiếc nuối. In a rueful manner; causing, feeling or expressing regret or sorrow.Ví dụ:"He pushed his straw hat back, scratched his head, and laughed ruefully."Anh ta đẩy mũ rơm ra sau gáy, gãi đầu, rồi cười một cách hối tiếc.emotionattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc