Hình nền cho expressing
BeDict Logo

expressing

/ɛk.ˈspɹɛsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Diễn đạt, bày tỏ, thể hiện.

Ví dụ :

Lời nói không thể nào diễn tả hết tình yêu mà tôi dành cho anh ấy.