BeDict Logo

spilling

/ˈspɪlɪŋ/ /ˈspɪlɪn/
Hình ảnh minh họa cho spilling: Xả bớt gió, giảm áp lực (của) buồm.
verb

Xả bớt gió, giảm áp lực (của) buồm.

Thủy thủ đang xả bớt gió khỏi buồm chính để giảm áp lực của gió trước khi cố gắng cuộn nó lại trong những cơn gió giật mạnh.