Hình nền cho schmutz
BeDict Logo

schmutz

/ʃmʊt͡s/

Định nghĩa

noun

Bụi bẩn, dơ bẩn, uế tạp.

Ví dụ :

Sau khi nướng bánh xong, có một lớp bụi bẩn dơ dơ trên mặt bếp.