Hình nền cho schusses
BeDict Logo

schusses

/ˈʃʊsɪz/ /ˈʃʊsəs/

Định nghĩa

noun

Đường trượt thẳng, dốc trượt thẳng.

Ví dụ :

Sau vài khúc cua cẩn thận, nhóm trượt tuyết đã có những đường trượt thẳng đầy phấn khích xuống đoạn dốc nhất của con dốc.