noun🔗ShareNgười trượt tuyết. One who skis."The skier enjoyed the sunny slopes on her weekend trip. "Người trượt tuyết đã rất thích thú với những con dốc đầy nắng trong chuyến đi cuối tuần của cô ấy.sportpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười đánh bóng bổng, cú đánh bổng. A ball hit high in the air, often leading to a catch."The batter hit a skier, and the outfielders scrambled to catch it. "Cầu thủ đánh bóng chày đánh một cú bổng, và các cầu thủ ngoài sân tranh nhau bắt bóng.sportgameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc