BeDict Logo

gradient

/ˈɡreɪdiənt/ /ˈɡreɪdiənt/ /ˈɡreɪdʒənt/
Hình ảnh minh họa cho gradient: Độ dốc, hệ số góc.
noun

Độ dốc của điểm thi của học sinh cho thấy sự cải thiện đều đặn trong suốt học kỳ.

Hình ảnh minh họa cho gradient: Độ dốc, gradient, vectơ gradient.
noun

Sự thay đổi nhiệt độ (gradient) trong lớp học khá rõ rệt; một bên ấm hơn bên kia nhiều.