Hình nền cho soothing
BeDict Logo

soothing

/ˈsuːðɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xoa dịu, làm dịu, an ủi.

Ví dụ :

Âm nhạc du dương giúp xoa dịu thần kinh căng thẳng của tôi sau một ngày dài làm việc.
adjective

Êm dịu, thanh thản, xoa dịu.

Ví dụ :

"soothing words"
Những lời nói êm dịu, giúp người ta bớt lo lắng.