Hình nền cho stressed
BeDict Logo

stressed

/stɹɛst/

Định nghĩa

verb

Gây áp lực, làm căng thẳng.

Ví dụ :

"The weightlifter stressed the barbell, trying to lift it higher. "
Người cử tạ dồn lực vào thanh tạ, làm nó căng ra khi cố gắng nâng cao hơn.