BeDict Logo

sensationalize

/sɛnˈseɪʃənəˌlaɪz/ /sɛnˈseɪʃənəlˌaɪz/
verb

Giật gân hóa, thổi phồng, làm quá.

Ví dụ:

Tờ báo đã giật gân hóa câu chuyện về bài tập về nhà bị mất của học sinh, khiến nó nghe như một tội ác nghiêm trọng vậy.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "homework" - Bài tập về nhà.
/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/

Bài tập về nhà.

Em phải làm bài tập về nhà xong rồi mới được xem ti vi.

Hình ảnh minh họa cho từ "glorify" - Tôn vinh, ca ngợi, tán dương.
/ˈɡlɔɹɪfaɪ/

Tôn vinh, ca ngợi, tán dương.

Quê hương của vận động viên đó đã ăn mừng chiến thắng Olympic của anh ấy và tôn vinh anh như một người hùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "inflate" - Bơm, thổi phồng, làm căng phồng.
/ɪnˈfleɪt/

Bơm, thổi phồng, làm căng phồng.

Bạn thổi phồng một quả bóng bay bằng cách thổi không khí vào trong nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "making" - Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.
makingnoun
/ˈmeɪkɪŋ/

Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

Sự chế tác tỉ mỉ của chiếc máy bay mô hình đã thể hiện kỹ năng của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "importance" - Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.
/ɪmˈpɔːtəns/ /ɪmˈpɔɹtəns/

Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.

Việc đi học đầy đủ tất cả các buổi có tầm quan trọng rất lớn đối với thành công của bạn ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "sensationalized" - Thổi phồng, giật gân hóa, làm quá.
/sɛnˈseɪʃənəˌlaɪzd/ /sɛnˈseɪʃnəˌlaɪzd/

Thổi phồng, giật gân hóa, làm quá.

Bản tin đó đã giật gân hóa cuộc biểu tình nhỏ, khiến nó có vẻ như một cuộc nổi dậy lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sensation" - Cảm giác, sự cảm nhận.
/sɛnˈseɪʃən/

Cảm giác, sự cảm nhận.

Cảm giác mềm mại và mát lạnh của mưa trên mặt thật sảng khoái sau khi đi bộ một quãng đường dài từ trường về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "artificially" - Một cách giả tạo, một cách nhân tạo.
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəli/ /ˌɑːrtəˈfɪʃəli/

Một cách giả tạo, một cách nhân tạo.

Nam diễn viên đọc thoại một cách giả tạo, nhấn nhá quá nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "newspaper" - Báo, nhật báo.
/ˈnjuːsˌpeɪpə/ /ˈn(j)uzˌpeɪpɚ/

Báo, nhật báo.

Mỗi sáng, bố tôi mua tờ báo địa phương để đọc tin tức về các sự kiện ở trường và tin tức cộng đồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "missing" - Trượt, đánh trượt.
/ˈmɪsɪŋ/

Trượt, đánh trượt.

Tôi đã đánh trượt mục tiêu.

Hình ảnh minh họa cho từ "create" - Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.
createverb
/kɹiːˈeɪt/

Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.