BeDict Logo

uprising

/ˈʌpˌraɪzɪŋ/ /ˈʌpˌraɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho uprising: Khởi nghĩa, nổi dậy, cuộc nổi dậy.
 - Image 1
uprising: Khởi nghĩa, nổi dậy, cuộc nổi dậy.
 - Thumbnail 1
uprising: Khởi nghĩa, nổi dậy, cuộc nổi dậy.
 - Thumbnail 2
noun

Khởi nghĩa, nổi dậy, cuộc nổi dậy.

Cuộc nổi dậy của học sinh chống lại những quy định nghiêm ngặt của trường đã dẫn đến sự thay đổi chính sách.