

sinewed
Định nghĩa
adjective
Gân guốc, cường tráng.
Ví dụ :
Từ liên quan
well adjective
/wɛl/
Khỏe mạnh, tốt.
"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.


"My grandmother is well and enjoying her retirement. "
Bà tôi khỏe mạnh và đang tận hưởng cuộc sống hưu trí.