adjective🔗ShareGân guốc, vạm vỡ. Furnished with sinews."a strong-sinewed youth"Một thanh niên vạm vỡ, gân guốc.bodyanatomyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGân guốc, cường tráng. Equipped; strengthened."Well sinewed to our defense. — Shakespeare."Được trang bị và củng cố vững chắc cho việc phòng thủ của chúng ta.bodyphysiologyanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc