Hình nền cho sinewed
BeDict Logo

sinewed

/ˈsɪnjuːd/ /ˈsɪnˌjuːd/

Định nghĩa

adjective

Gân guốc, vạm vỡ.

Ví dụ :

"a strong-sinewed youth"
Một thanh niên vạm vỡ, gân guốc.
adjective

Gân guốc, cường tráng.

Ví dụ :

"Well sinewed to our defense. — Shakespeare."
Được trang bị và củng cố vững chắc cho việc phòng thủ của chúng ta.