

tavern
Định nghĩa
Từ liên quan
accommodation noun
/ə.ˌkɒm.ə.ˈdeɪ.ʃən/ /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃən/
Chỗ ở, nơi ăn chốn ở.
Khách sạn cung cấp chỗ ở tiện nghi cho các học giả đến thăm.
alcoholic noun
/ˌælkəˈhɒlɪk/ /ˌælkəˈhɔlɪk/ /ˌælkəˈhɑlɪk/


Khách sạn cung cấp chỗ ở tiện nghi cho các học giả đến thăm.