Hình nền cho shine
BeDict Logo

shine

/ʃaɪn/

Định nghĩa

noun

Ánh sáng, sự chiếu sáng.

Ví dụ :

Ánh sáng rực rỡ của mặt trời buổi sáng sưởi ấm sàn lớp học.
verb

Tỏa sáng, nổi bật, xuất sắc.

Ví dụ :

Cháu trai tôi thử nhiều môn thể thao khác nhau trước khi quyết định chọn bóng đá, và nó tỏa sáng ngay lập tức trong môn này, nhanh chóng trở thành ngôi sao của đội trường.