adjective🔗ShareCó thể chuyển nhượng, có thể sang nhượng. Able to be transferred"To start a new career, you need transferable skills."Để bắt đầu một sự nghiệp mới, bạn cần những kỹ năng có thể áp dụng được vào nhiều công việc khác nhau.abilitybusinesstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc