Hình nền cho transferred
BeDict Logo

transferred

/tɹænsˈfɜːd/

Định nghĩa

verb

Chuyển giao, thuyên chuyển, sang nhượng.

Ví dụ :

Chuyển giao luật pháp của một quốc gia cho quốc gia khác; chuyển sự nghi ngờ sang người khác.