verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chia ba. To cut into three pieces Ví dụ : "The teacher demonstrated trisecting the circle into three equal arcs using a compass and straightedge. " Giáo viên đã trình bày cách chia ba đường tròn thành ba cung tròn bằng nhau bằng compa và thước thẳng. math part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chia ba, Tam giác phân. To divide a quantity, angle etc into three equal parts Ví dụ : "The teacher demonstrated trisecting an angle using a compass and straightedge. " Giáo viên đã trình bày cách chia ba một góc bằng compa và thước thẳng. math number Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc