adjective🔗ShareChưa được trả lời, chưa giải đáp. That has not been answered or addressed."The flashing light on the answering machine bore testimony to the unanswered call."Ánh đèn nhấp nháy trên máy trả lời tự động là bằng chứng cho thấy có cuộc gọi vẫn chưa được trả lời.attitudeaspectcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc