verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mở khóa, tháo chốt. Remove from a latch Ví dụ : "The child was unlatching the gate to the playground. " Đứa trẻ đang tháo chốt cửa để vào sân chơi. action utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc