adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không thay đổi, bất biến, hằng số. Persistent, constant, changeless Ví dụ : "You can be sure of our unvarying attention." Bạn có thể chắc chắn rằng chúng tôi sẽ luôn luôn quan tâm đến bạn. nature condition quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không thay đổi, đơn điệu, đều đều. Lacking variety; having a uniform character Ví dụ : "The prizewinning carrots were of an unvarying size." Những củ cà rốt đoạt giải có kích thước đều nhau, không có sự khác biệt. quality style nature appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc