adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách đáng tin cậy, đáng tin. In a reliable manner. Ví dụ : "The school bus arrives reliably at 8:00 AM every morning. " Xe buýt trường học luôn đến đúng giờ lúc 8 giờ sáng mỗi ngày. quality ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc