Hình nền cho vacationing
BeDict Logo

vacationing

/veɪˈkeɪʃənɪŋ/ /vəˈkeɪʃənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đi nghỉ mát, đi du lịch, nghỉ hè.

Ví dụ :

"This year, we’re vacationing in Mexico."
Năm nay, chúng ta sẽ đi nghỉ mát ở Mexico.