verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gâu, sủa. To make a woofing sound. Ví dụ : "The dog woofed softly in his sleep, twitching his paws as he dreamed. " Trong giấc ngủ, con chó khẽ gâu gâu, chân thì giật giật như đang mơ. animal sound language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc