Hình nền cho twitching
BeDict Logo

twitching

/ˈtwɪtʃɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sự co giật, cái giật.

Ví dụ :

Cái giật giật của chú cún con trong lúc ngủ khiến chúng tôi nghĩ nó đang mơ đuổi sóc.