Hình nền cho amassing
BeDict Logo

amassing

/əˈmæsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tích lũy, thu thập, gom góp.

Ví dụ :

"The child was amassing a large pile of leaves in the backyard. "
Đứa trẻ đang gom góp một đống lá lớn ở sân sau.