BeDict Logo

boxes

/ˈbɒksɪz/ /ˈbɑksɪz/
Hình ảnh minh họa cho boxes: Hoàng dương.
noun

Người làm vườn tỉ mỉ cắt tỉa những cây hoàng dương trong khu vườn trang trọng thành những hình dạng hình học gọn gàng.

Hình ảnh minh họa cho boxes: Bạch đàn, cây bạch đàn.
noun

Ở Úc, bạn có thể nghe người ta gọi một số cây Eucalyptus là "boxes," ví dụ như bạch đàn đen (black box) hoặc bạch đàn vỏ sắt (ironbark box), vì vỏ cây của chúng có đặc điểm riêng biệt.