

anathematize
Định nghĩa
Từ liên quan
forbidding verb
/fəˈbɪdɪŋ/ /fɚˈbɪdɪŋ/
Cấm, ngăn cấm, không cho phép.
"Smoking in the restaurant is forbidden."
Cấm hút thuốc trong nhà hàng.


"Smoking in the restaurant is forbidden."
Cấm hút thuốc trong nhà hàng.