noun🔗ShareCách ngôn, châm ngôn. An original, laconic phrase conveying some principle or concept of thought."My grandmother often shared wise aphorisms about life, such as "A stitch in time saves nine." "Bà tôi thường hay chia sẻ những cách ngôn khôn ngoan về cuộc sống, ví dụ như "Một mũi khâu đúng lúc bằng chín mũi khâu về sau."philosophylanguageliteraturewritingstylewordstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói cách ngôn, viết cách ngôn. To speak or write aphorisms."The wise old teacher often aphorisms to inspire his students, offering short, memorable sayings about life and learning. "Người thầy già thông thái thường dùng những câu cách ngôn để truyền cảm hứng cho học sinh của mình, đưa ra những câu nói ngắn gọn, dễ nhớ về cuộc sống và học tập.languagewritingliteraturephilosophycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc